WinHSK

跟风

HSK3adv
0 · Lv.1
gēnfēng

đi theo đám đông một cách mù quáng

go with the tide; be given to fads; be a faddist 跟风 炒作 promotional hype

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不盲目,当然是要多做研究和分析,不要被众人跟风的表象所迷惑,要学会透过现象看本质,以伯乐的眼光审时度势。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50