拼
跟风
HSK3adv 0 · Lv.1
gēnfēng
đi theo đám đông một cách mù quáng
go with the tide; be given to fads; be a faddist 跟风 炒作 promotional hype
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to blindly follow the crowd
- to follow the trend
- to go with the tide
等级
义项 ①adv≈HSK3
đi theo đám đông một cách mù quáng
to blindly follow the crowd
免费例句
不盲目,当然是要多做研究和分析,不要被众人跟风的表象所迷惑,要学会透过现象看本质,以伯乐的眼光审时度势。
≈HSK6
义项 ②adv≈HSK3
theo xu hướng
to follow the trend
义项 ③adv≈HSK3
đi theo thủy triều
to go with the tide
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分