WinHSK

跳水

HSK6v
0 · Lv.1
tiàoshuǐ

nhảy cầu; nhảy nước; gieo nước (thể thao)

commit suicide by jumping into the water [ 相关词条 ] 跳水池 [名] diving pool 跳水运动员 [名] diver

漢越 khiêu thủy

例句

Câu ví dụ
免费例句

他站在边上等待跳水时浑身发抖。

Tā zhàn zài biān shàng děngdài tiàoshuǐ shí húnshēn fādǒu.

HSK5

Anh ta đứng bên cạnh chờ nhảy cầu, toàn thân run lẩy bẩy.

He was shaking all over while standing on the edge waiting to dive.

股市跳水让很多人担心。

Gǔshì tiàoshuǐ ràng hěnduō rén dānxīn.

HSK5

Thị trường chứng khoán giảm mạnh khiến nhiều người lo lắng.

The stock market plunge worried many people.

价格跳水,消费者开始购买。

Jiàgé tiàoshuǐ, xiāofèizhě kāishǐ gòumǎi.

HSK6

Giá giảm mạnh, người tiêu dùng bắt đầu mua hàng.

Prices have plummeted, and consumers have started buying.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan