WinHSK

跳水

HSK6v
0 · Lv.1
tiàoshuǐ

nhảy cầu; nhảy nước; gieo nước (thể thao)

commit suicide by jumping into the water [ 相关词条 ] 跳水池 [名] diving pool 跳水运动员 [名] diver

漢越 khiêu thủy

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan