WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
身段
HSK3
n
0 · Lv.1
shēnduàn
tư thái; dáng vẻ
漢越 thân đoạn
字解构
Phân tích chữ
身
shēn
HSK2
người; thân thể
段
duàn
HSK3
đoạn; khúc (đồ vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
放下身段
fàng xià shēn duàn
HSK3
hạ thấp bản thân; hạ thấp cái tôi; làm dịu cái tôi
查词
复习
真题
工具
我的