拼
转向
HSK5sv, v, v 0 · Lv.1
zhuànxiànɡ
đổi hướng; xoay chuyển; chuyển sang; chuyển hướng; thay đổi phương hướng
漢越 chuyển hướng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đổi hướng; xoay chuyển; chuyển sang; chuyển hướng; thay đổi phương hướng