WinHSK

转向

HSK5sv, v, v
0 · Lv.1
zhuànxiànɡ

đổi hướng; xoay chuyển; chuyển sang; chuyển hướng; thay đổi phương hướng

漢越 chuyển hướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迷失方向
  2. 转变方向
  3. 比喻改变政治立场
义项 sv, vHSK5

mất phương hướng; lạc hướng

迷失方向

免费例句

”主管再次转向黑板,在原来那个圈子之外画了个更大的圆圈,还加上些新的东西,如更多的朋友、一座更大的房子,等等。

HSK5

请在变道前打开转向灯。

Qǐng zài biàndào qián dǎkāi zhuǎnxiàngdēng.

HSK5

Xin hãy bật đèn báo rẽ trước khi chuyển làn.

Please turn on the turn signal before changing lanes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

đổi hướng; xoay chuyển; chuyển sang; chuyển hướng; thay đổi phương hướng

转变方向

免费例句

讨论转向了实际问题。

Tǎolùn zhuǎnxiàng le shíjì wèntí.

HSK5

Hướng thảo luận chuyển sang vấn đề thực tế.

The discussion turned to practical issues.

公司转向新市场。

Gōngsī zhuǎnxiàng xīn shìchǎng.

HSK5

Công ty chuyển hướng vào thị trường mới.

The company is turning to new markets.

义项 vHSK5

thay đổi quan điểm; thay đổi lập trường (chính trị)

比喻改变政治立场

免费例句

他转而支持新政策。

Tā zhuǎn ér zhīchí xīn zhèngcè.

HSK5

Anh ấy thay đổi lập trường, ủng hộ chính sách mới.

He changed his stance and supported the new policy.

他转向了新的政治立场。

Tā zhuǎnxiàng le xīn de zhèngzhì lìchǎng.

HSK5

Anh ấy thay đổi lập trường chính trị.

He shifted to a new political stance.