WinHSK

转嫁

HSK6v
0 · Lv.1
zhuǎnjià

tái giá; lấy chồng khác

shift; transfer

漢越 chuyển giá

例句

Câu ví dụ
免费例句

别把错误转嫁到我身上。

Bié bǎ cuò wù zhuǎn jià dào wǒ shēn shàng.

HSK6

Đừng đổ lỗi lên đầu tôi.

Don't shift the blame onto me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan