WinHSK

转嫁

HSK6v
0 · Lv.1
zhuǎnjià

tái giá; lấy chồng khác

shift; transfer

漢越 chuyển giá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 改嫁
  2. 把自己应承受的负担、损失、罪名等加在别人身上; 转移 (罪名、损失、负担等)
义项 vHSK6

tái giá; lấy chồng khác

改嫁

义项 vHSK6

đổ lỗi; trút vạ; gieo vạ; gán tội; đùn đẩy (cho người khác)

把自己应承受的负担、损失、罪名等加在别人身上; 转移 (罪名、损失、负担等)

免费例句

别把错误转嫁到我身上。

Bié bǎ cuò wù zhuǎn jià dào wǒ shēn shàng.

HSK6

Đừng đổ lỗi lên đầu tôi.

Don't shift the blame onto me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan