拼
转嫁
HSK6v 0 · Lv.1
zhuǎnjià
tái giá; lấy chồng khác
shift; transfer
漢越 chuyển giá
字解构
Phân tích chữ转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao嫁jiàHSK6gả; lấy; cưới; cưới chồng; lấy chồng; xuất giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分