WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
转帐
HSK7-9
v
0 · Lv.1
zhuǎn
zhàng
chuyển khoản; chuyển tiền (thu hoặc chi)
漢越
字解构
Phân tích chữ
转
zhuǎn
多音
HSK4
chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao
帐
zhàng
HSK7-9
màn; rèm; màn trướng; lều vải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
发转帐
fā zhuǎn zhàng
HSK7-9
chuyển khoản
转帐簿
zhuǎn zhàng bó
HSK7-9
sổ phụ
转帐支票
zhuǎn zhàng zhī piào
HSK7-9
séc chuyển khoản
银行转帐
yín háng zhuǎn zhàng
HSK7-9
chuyển khoản ngân hàng
查词
复习
真题
工具
我的