WinHSK

转盘

HSK4n
0 · Lv.1
zhuànpán

đĩa quay; mâm xoay (như máy hát)

rotary; roundabout; traffic circle [ 相关词条 ] 转盘速度 [名] rotary speed

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些器物(如唱机等)上能转动的圆盘
  2. 使在轨道上的机车掉转方向或改换道辙的圆盘形设备
  3. 指交叉路口的环形岛
义项 nHSK4

đĩa quay; mâm xoay (như máy hát)

某些器物(如唱机等)上能转动的圆盘

免费例句

他喜欢观察转盘的运动。

Tā xǐhuān guānchá zhuànpán de yùndòng.

HSK6

Anh ấy thích quan sát chuyển động của đĩa quay.

He likes to observe the movement of the turntable.

这个旧转盘还能用吗?

Zhège jiù zhuànpán hái néng yòng ma?

HSK6

Đĩa quay cũ này còn dùng được không?

Can this old turntable still be used?

义项 nHSK4

bàn quay; bàn xoay (để chuyển hướng đầu máy, toa xe)

使在轨道上的机车掉转方向或改换道辙的圆盘形设备

义项 nHSK4

vòng xuyến; bùng binh

指交叉路口的环形岛

免费例句

转盘上没有交通灯。

Zhuànpán shàng méiyǒu jiāotōng dēng.

HSK5

Trên vòng xuyến không có đèn giao thông.

There are no traffic lights on the roundabout.

汽车进入转盘了。

Qìchē jìnrù zhuànpán le.

HSK6

Xe ô tô đã đi vào vòng xuyến.

The car has entered the roundabout.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50