拼
转盘
HSK4n 0 · Lv.1
zhuànpán
đĩa quay; mâm xoay (như máy hát)
rotary; roundabout; traffic circle [ 相关词条 ] 转盘速度 [名] rotary speed
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢观察转盘的运动。
Tā xǐhuān guānchá zhuànpán de yùndòng.
≈HSK6
Anh ấy thích quan sát chuyển động của đĩa quay.
He likes to observe the movement of the turntable.
这个旧转盘还能用吗?
Zhège jiù zhuànpán hái néng yòng ma?
≈HSK6
Đĩa quay cũ này còn dùng được không?
Can this old turntable still be used?
转盘上没有交通灯。
Zhuànpán shàng méiyǒu jiāotōng dēng.
≈HSK5
Trên vòng xuyến không có đèn giao thông.
There are no traffic lights on the roundabout.
汽车进入转盘了。
Qìchē jìnrù zhuànpán le.
≈HSK6
Xe ô tô đã đi vào vòng xuyến.
The car has entered the roundabout.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分