拼
转盘
HSK4n 0 · Lv.1
zhuànpán
đĩa quay; mâm xoay (như máy hát)
rotary; roundabout; traffic circle [ 相关词条 ] 转盘速度 [名] rotary speed
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đĩa quay; mâm xoay (như máy hát)
rotary; roundabout; traffic circle [ 相关词条 ] 转盘速度 [名] rotary speed