WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
转移
HSK6
v
0 · Lv.1
zhuǎnyí
chuyển; dời; đổi chỗ; đổi dời; đổi vị trí; thay đổi vị trí
metastasize
漢越 chuyển di
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
瞬间转移
shùn jiān zhuǎn yí
HSK6
dịch chuyển tức thời
转移叠加
zhuǎn yí dié jiā
HSK7-9
thay đổi chồng lên
转移安置
zhuǎn yí ān zhì
HSK7-9
sơ tán
转移性癌
zhuǎn yí xìng ái
HSK7-9
ung thư di căn
转移支付
zhuǎn yí zhī fù
HSK6
chuyển giao thanh toán
转移视线
zhuǎn yí shì xiàn
HSK7-9
(nghĩa bóng) để chuyển sự chú ý của một người
转移阵地
zhuǎn yí zhèn dì
HSK7-9
để di chuyển cơ sở của một người (hoạt động)
查词
复习
真题
工具
我的