拼
转移
HSK6v 0 · Lv.1
zhuǎnyí
chuyển; dời; đổi chỗ; đổi dời; đổi vị trí; thay đổi vị trí
metastasize
漢越 chuyển di
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 改换方向或位置
- 转变;改变
等级
义项 ①v≈HSK6
chuyển; dời; đổi chỗ; đổi dời; đổi vị trí; thay đổi vị trí
改换方向或位置
免费例句
他们正在转移物资。
Tāmen zhèngzài zhuǎnyí wùzī.
≈HSK5
Họ đang chuyển hàng hóa.
They are transferring supplies.
她把注意力转移了。
Tā bǎ zhùyìlì zhuǎnyí le.
≈HSK5
Cô ấy đã chuyển sự chú ý.
She shifted her attention.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
đổi; chuyển biến; thay đổi; chuyển đổi
转变;改变
免费例句
话题已经转移了。
Huàtí yǐjīng zhuǎnyí le.
≈HSK5
Chủ đề đã được chuyển hướng.
The topic has shifted.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分