拼
转移
HSK6v 0 · Lv.1
zhuǎnyí
chuyển; dời; đổi chỗ; đổi dời; đổi vị trí; thay đổi vị trí
metastasize
漢越 chuyển di
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuyển; dời; đổi chỗ; đổi dời; đổi vị trí; thay đổi vị trí
metastasize