WinHSK

轻松

HSK4adj
0 · Lv.1
qīngsōng

dễ dàng; thư giản; ung dung; nhẹ nhõm; thoải mái

relax; ease up; wind down 做了一下午作业,我想 轻松

漢越 khinh tùng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50