WinHSK

轻松

HSK4adj
0 · Lv.1
qīngsōng

dễ dàng; thư giản; ung dung; nhẹ nhõm; thoải mái

relax; ease up; wind down 做了一下午作业,我想 轻松

漢越 khinh tùng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不感到有负担;不紧张
  2. 放松;使不紧张
义项 adjHSK4

dễ dàng; thư giản; ung dung; nhẹ nhõm; thoải mái

不感到有负担;不紧张

免费例句

他觉得这事很轻松。

Tā jué de zhè shì hěn qīng sōng.

HSK3

Anh ấy thấy việc này rất nhẹ nhàng.

He finds this matter very easy.

今天的工作很轻松。

Jīntiān de gōngzuò hěn qīngsōng.

HSK4

Công việc hôm nay rất nhẹ nhàng.

Today's work is very easy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

thư giãn; thả lỏng

放松;使不紧张

免费例句

在海边散步让人感到轻松。

Zài hǎibiān sànbù ràng rén gǎndào qīngsōng.

HSK4

Đi dạo bên bờ biển khiến người ta cảm thấy thư giãn.

Walking by the seaside makes people feel relaxed.

考完了,你该轻松一下了。

Kǎo wán le, nǐ gāi qīngsōng yíxià le.

HSK4

Kỳ thi kết thúc rồi, bạn nên thư giãn một chút đi.

The exam is over, you should relax a bit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50