WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
辅导
HSK6
v
0 · Lv.1
fǔdǎo
phụ đạo; chỉ đạo; hướng dẫn
漢越 phụ đạo
字解构
Phân tích chữ
辅
fǔ
HSK6
giúp; hỗ trợ; phụ trợ; giúp đỡ; phụ giúp
导
dǎo
HSK4
chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
辅导人
fǔ dǎo rén
HSK6
người phụ đạo; người hướng dẫn
辅导员
fǔ dǎo yuán
HSK6
huấn luyện viên; phụ đạo viên; người dạy kèm; giáo viên dạy thêm
辅导班
fǔ dǎo bān
HSK6
lớp học thêm; lớp học phụ đạo
辅导级
fǔ dǎo jí
HSK6
Loại (phim) pg (cha mẹ nên có hướng dãn cho con khi xem, dành cho trẻ 12 tuổi trở lên); hệ thống hướng dẫn; cấp độ hướng dẫn
辅导金
fǔ dǎo jīn
HSK6
tiền hỗ trợ
查词
复习
真题
工具
我的