拼
辅导班
HSK6n 0 · Lv.1
fǔdǎobān
lớp học thêm; lớp học phụ đạo
漢越
字解构
Phân tích chữ辅fǔHSK6giúp; hỗ trợ; phụ trợ; giúp đỡ; phụ giúp导dǎoHSK4chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn班bānHSK1lớp, ca, ban, buổi làm, tuyến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分