WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
输入
HSK5
v
0 · Lv.1
shūrù
nhập; đưa vào; nhập vào; chuyển vào; chuyển nhập (từ ngoài vào trong)
漢越 thâu nhập
字解构
Phân tích chữ
输
shū
HSK4
thua; thất bại
入
rù
HSK4
vào; đi vào; đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
输入法
shū rù fǎ
HSK5
bộ gõ
输入信息
shū rù xìn xī
HSK5
nhập thông tin
输入号码
shū rù hào mǎ
HSK5
nhập mật mã
输入密码
shū rù mì mǎ
HSK5
nhập mật khẩu
输入程序
shū rù chéng xù
HSK5
chương trình nhập
输入系统
shū rù xì tǒng
HSK5
hệ thống nhập dữ liệu
查词
复习
真题
工具
我的