拼
输入
HSK5v 0 · Lv.1
shūrù
nhập; đưa vào; nhập vào; chuyển vào; chuyển nhập (từ ngoài vào trong)
漢越 thâu nhập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从外部送到内部
- 商品或资本从国外进入某一国
- 科学技术上指能量、信号等进入某种机构或装置
等级
义项 ①v≈HSK5
nhập; đưa vào; nhập vào; chuyển vào; chuyển nhập (từ ngoài vào trong)
从外部送到内部
免费例句
请输入你的手机号码。
Qǐng shū rù nǐ de shǒu jī hào mǎ.
≈HSK3
Xin hãy nhập số điện thoại của bạn.
Please enter your phone number.
请输入你的姓名。
Qǐng shūrù nǐ de xìngmíng.
≈HSK4
Vui lòng nhập họ tên của bạn.
Please enter your name.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
nhập cảng; nhập khẩu
商品或资本从国外进入某一国
义项 ③v≈HSK5
truyền vào (năng lượng, tín hiệu)
科学技术上指能量、信号等进入某种机构或装置
免费例句
系统正在输入新的信息。
xì tǒng zhèng zài shū rù xīn de xìn xī。
≈HSK4
Hệ thống đang nhập thông tin mới.
The system is inputting new information.
请输入您的用户名。
Qǐng shūrù nín de yònghùmíng.
≈HSK4
Vui lòng nhập tên đăng nhập của bạn.
Please enter your username.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分