拼
输入
HSK5v 0 · Lv.1
shūrù
nhập; đưa vào; nhập vào; chuyển vào; chuyển nhập (từ ngoài vào trong)
漢越 thâu nhập
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhập; đưa vào; nhập vào; chuyển vào; chuyển nhập (từ ngoài vào trong)