拼
输入
HSK5v 0 · Lv.1
shūrù
nhập; đưa vào; nhập vào; chuyển vào; chuyển nhập (từ ngoài vào trong)
漢越 thâu nhập
例句
Câu ví dụ免费例句
请输入你的手机号码。
Qǐng shū rù nǐ de shǒu jī hào mǎ.
≈HSK3
Xin hãy nhập số điện thoại của bạn.
Please enter your phone number.
请输入你的姓名。
Qǐng shūrù nǐ de xìngmíng.
≈HSK4
Vui lòng nhập họ tên của bạn.
Please enter your name.
系统正在输入新的信息。
xì tǒng zhèng zài shū rù xīn de xìn xī。
≈HSK4
Hệ thống đang nhập thông tin mới.
The system is inputting new information.
请输入您的用户名。
Qǐng shūrù nín de yònghùmíng.
≈HSK4
Vui lòng nhập tên đăng nhập của bạn.
Please enter your username.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这台电脑怎么输入不了数字了?HSK5
女:这台电脑怎么输入不了数字了?
男:是不是数字键盘被锁了?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分