WinHSK

辛苦

HSK4adj, v
0 · Lv.1
xīnkǔ

vất vả (lời nói khách sáo khi nhờ ai làm việc gì)

漢越 tân khổ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →