拼
边境
HSK7-9n 0 · Lv.1
biānjìng
biên cảnh; vùng sát biên giới; vùng biên giới
漢越 biên cảnh
例句
Câu ví dụ免费例句
边境的商贸活动很频繁。
Biānjìng de shāngmào huódòng hěn pínfán.
≈HSK5
Hoạt động thương mại ở vùng biên giới rất sôi động.
Trade activities at the border are very frequent.
边境的气候变化很明显。
Biānjìng de qìhòu biànhuà hěn míngxiǎn.
≈HSK5
Biến đổi khí hậu ở biên giới rất rõ rệt.
The climate change at the border is very obvious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分