WinHSK

边境

HSK7-9n
0 · Lv.1
biānjìng

biên cảnh; vùng sát biên giới; vùng biên giới

漢越 biên cảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠近边界的地方
义项 nHSK7-9

biên cảnh; vùng sát biên giới; vùng biên giới

靠近边界的地方

免费例句

边境的商贸活动很频繁。

Biānjìng de shāngmào huódòng hěn pínfán.

HSK5

Hoạt động thương mại ở vùng biên giới rất sôi động.

Trade activities at the border are very frequent.

边境的气候变化很明显。

Biānjìng de qìhòu biànhuà hěn míngxiǎn.

HSK5

Biến đổi khí hậu ở biên giới rất rõ rệt.

The climate change at the border is very obvious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。