WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
边境
HSK7-9
n
0 · Lv.1
biānjìng
biên cảnh; vùng sát biên giới; vùng biên giới
漢越 biên cảnh
字解构
Phân tích chữ
边
biān
HSK1
bên
境
jìng
HSK3
biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
边境交货
biān jìng jiāo huò
HSK7-9
giao tai biên giới
边境地区
biān jìng dì qū
HSK7-9
khu vực biên giới
边境贸易
biān jìng mào yì
HSK7-9
thương mại biên giới
查词
复习
真题
工具
我的