WinHSK

迁怒

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiān

giận lây; trút giận; giận chó đánh mèo; giận cá chém thớt; trút giận sang người khác

vent one's anger on somebody innocent; take it out on sb [ 相关词条 ] 迁怒于人

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50