WinHSK

过渡

HSK6v
0 · Lv.1
guòdù

quá độ; chuyển sang; chuyển tiếp

漢越 quá độ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (事物)从一个阶段逐步发展转变到另一个阶段
  2. 乘船过江河
义项 vHSK6

quá độ; chuyển sang; chuyển tiếp

(事物)从一个阶段逐步发展转变到另一个阶段

免费例句

我们正在经历过渡时期。

Wǒmen zhèngzài jīnglì guòdù shíqī.

HSK5

Chúng tôi đang trải qua thời kỳ quá độ.

We are going through a transitional period.

我们需要过渡到新系统。

Wǒmen xūyào guòdù dào xīn xìtǒng.

HSK6

Chúng tôi cần chuyển tiếp sang hệ thống mới.

We need to transition to the new system.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

qua sông

乘船过江河

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50