拼
过渡
HSK6v 0 · Lv.1
guòdù
quá độ; chuyển sang; chuyển tiếp
漢越 quá độ
例句
Câu ví dụ免费例句
我们正在经历过渡时期。
Wǒmen zhèngzài jīnglì guòdù shíqī.
≈HSK5
Chúng tôi đang trải qua thời kỳ quá độ.
We are going through a transitional period.
我们需要过渡到新系统。
Wǒmen xūyào guòdù dào xīn xìtǒng.
≈HSK6
Chúng tôi cần chuyển tiếp sang hệ thống mới.
We need to transition to the new system.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分