WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
迎来
HSK6
v
0 · Lv.1
yínɡlái
đón; chào đón; chào mừng; tiếp đón; nghênh tiếp
漢越 nghênh lai
字解构
Phân tích chữ
迎
yíng
HSK3
nghênh; nghênh tiếp; nghênh đón
来
lái
HSK1
đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
迎来送往
yíng lái sòng wǎng
HSK6
đón đưa tiễn biệt
送往迎来
sòng wǎng yíng lái
HSK6
Đón đưa, tiễn biệt
查词
复习
真题
工具
我的