WinHSK

进入

HSK4v
0 · Lv.1
jìnrù

vào; tiến vào; bước vào; đi vào; bước sang; bước qua; đăng nhập; đưa vào

漢越 tiến nhập

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50