WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
进入
HSK4
v
0 · Lv.1
jìnrù
vào; tiến vào; bước vào; đi vào; bước sang; bước qua; đăng nhập; đưa vào
漢越 tiến nhập
字解构
Phân tích chữ
进
jìn
HSK2
tiến; tiến lên; tiến vào
入
rù
HSK4
vào; đi vào; đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
进入壁垒
jìn rù bì lěi
HSK7-9
Barriers to entry Rào cản gia nhập; hàng rào gia nhập; Rào cản gia nhập; Rào cản vào thị trường
查词
复习
真题
工具
我的