WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
连接
HSK5
v
0 · Lv.1
liánjiē
nối liền; nối nhau; liên tiếp
漢越 liên tiếp
字解构
Phân tích chữ
连
lián
HSK4
cả; bao gồm; kể cả; tính cả
接
jiē
HSK3
gần; chạm; tiếp xúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
已连接
yǐ lián jiē
HSK5
Đã kết nối; Đã liên kết
无连接
wú lián jiē
HSK5
không kết nối
软连接
ruǎn lián jiē
HSK5
kết nối mềm (Thủy điện)
连接号
lián jiē hào
HSK5
dấu nối; dấu gạch nối; dấu gạch ngang
连接器
lián jiē qì
HSK5
Khớp nối; liên kết khí; bộ nối
连接线
lián jiē xiàn
HSK5
cáp kết nối; dây kết nối
连接词
lián jiē cí
HSK5
liên từ
查词
复习
真题
工具
我的