WinHSK

追星

HSK5v
0 · Lv.1
zhuīxīng

đu idol; theo đuổi thần tượng; săn đuổi thần tượng; hâm mộ ngôi sao

admire a star [ 相关词条 ] 追星族 [名] star fan; groupie

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50