拼
送行
HSK7-9v 0 · Lv.1
sòngxíng
tiễn; tiễn đưa; tiễn biệt; đưa chân; tống tiễn
give a send-off party
漢越 tống hành
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiễn; tiễn đưa; tiễn biệt; đưa chân; tống tiễn
give a send-off party