WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
适应
HSK4
v
0 · Lv.1
shìyìng
quen với; thích nghi; thích ứng; hợp với (điều kiện khách quan, yêu cầu)
漢越 thích ứng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
自适应
zì shì yìng
HSK4
tự thích ứng
适应性
shì yìng xìng
HSK4
khả năng thích ứng
适应症
shì yìng zhèng
HSK6
chỉ định (thuốc)
适应能力
shì yìng néng lì
HSK4
khả năng thích ứng
查词
复习
真题
工具
我的