拼
适应
HSK4v 0 · Lv.1
shìyìng
quen với; thích nghi; thích ứng; hợp với (điều kiện khách quan, yêu cầu)
漢越 thích ứng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quen với; thích nghi; thích ứng; hợp với (điều kiện khách quan, yêu cầu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →