拼
适应
HSK4v 0 · Lv.1
shìyìng
quen với; thích nghi; thích ứng; hợp với (điều kiện khách quan, yêu cầu)
漢越 thích ứng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 随着条件的变化不断作相应的改变,使之适合
等级
义项 ①v≈HSK4
quen với; thích nghi; thích ứng; hợp với (điều kiện khách quan, yêu cầu)
随着条件的变化不断作相应的改变,使之适合
免费例句
他已经适应了国外的生活,故不打算再回国。
≈HSK3
他很快适应了新工作。
Tā hěn kuài shìyìng le xīn gōngzuò.
≈HSK4
Anh ấy nhanh chóng thích nghi với công việc mới.
He quickly adapted to the new job.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分