拼
逆转
HSK7-9v 0 · Lv.1
nìzhuǎn
lật ngược; đảo ngược; xoay chuyển (thay đổi theo hướng ngược lại hoặc theo chiều hướng xấu)
peripeteia [ 相关词条 ] 逆转条件 [名] reversal condition
漢越 nghịch chuyển
例句
Câu ví dụ免费例句
整个局势都逆转了。
zhěnggè júshì dōu nìzhuǎn le.
≈HSK6
Toàn bộ cục diện đã bị đảo ngược.
The entire situation has reversed.
球队在最后一分钟逆转了局势。
Qiúduì zài zuìhòu yī fēnzhōng nìzhuǎn le júshì.
≈HSK6
Đội bóng đã lật ngược tình thế ở phút cuối cùng.
The team turned the game around in the last minute.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分