拼
逆转
HSK7-9v 0 · Lv.1
nìzhuǎn
lật ngược; đảo ngược; xoay chuyển (thay đổi theo hướng ngược lại hoặc theo chiều hướng xấu)
peripeteia [ 相关词条 ] 逆转条件 [名] reversal condition
漢越 nghịch chuyển
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分