WinHSK

逆转

HSK7-9v
0 · Lv.1
nìzhuǎn

lật ngược; đảo ngược; xoay chuyển (thay đổi theo hướng ngược lại hoặc theo chiều hướng xấu)

peripeteia [ 相关词条 ] 逆转条件 [名] reversal condition

漢越 nghịch chuyển

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向相反的方向或坏的方面转变;倒转
义项 vHSK7-9

lật ngược; đảo ngược; xoay chuyển (thay đổi theo hướng ngược lại hoặc theo chiều hướng xấu)

向相反的方向或坏的方面转变;倒转

免费例句

整个局势都逆转了。

zhěnggè júshì dōu nìzhuǎn le.

HSK6

Toàn bộ cục diện đã bị đảo ngược.

The entire situation has reversed.

球队在最后一分钟逆转了局势。

Qiúduì zài zuìhòu yī fēnzhōng nìzhuǎn le júshì.

HSK6

Đội bóng đã lật ngược tình thế ở phút cuối cùng.

The team turned the game around in the last minute.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50