WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
选择
HSK3
v
0 · Lv.1
xuǎnzé
chọn; lựa chọn; tuyển lựa; tuyển chọn
漢越 tuyển trạch
字解构
Phân tích chữ
选
xuǎn
HSK3
được tuyển; được chọn (người hoặc vật)
择
zé
HSK3
chọn; lựa chọn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
选择性
xuǎn zé xìng
HSK4
tính chọn lọc; tính lựa chọn; sự chọn lọc
选择权
xuǎn zé quán
HSK5
quyền chọn; quyền lựa chọn
选择题
xuǎn zé tí
HSK3
trắc nghiệm; câu hỏi trắc nghiệm
别无选择
bié wú xuǎn zé
HSK4
không còn sự lựa chọn khác
机型选择
jī xíng xuǎn zé
HSK5
cài đặt loại máy
特异选择
tè yì xuǎn zé
HSK6
sự lựa chọn đặc biệt
自然选择
zì rán xuǎn zé
HSK4
chọn lọc tự nhiên
逆向选择
nì xiàng xuǎn zé
HSK7-9
lựa chọn đối nghịch; Lựa chọn ngược; Lựa chọn không tốt
选择成本
xuǎn zé chéng běn
HSK5
Alternative cost Chi phí thay thế
选择还原
xuǎn zé huán yuán
HSK6
lựa chọn khôi phục cài đặt ban đầu
查词
复习
真题
工具
我的