WinHSK

通道

HSK6n
0 · Lv.1
tōngdào

đường; đường lớn; đường chính

channel 通道 同步器 channel synchronizer 通道 干扰 interference between channels 通道 传输能力 channel capacity 通道 程序 channel program

漢越 thông đạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大路
  2. 人或物通过的路径
  3. 传递信息和数据的路径
义项 nHSK6

đường; đường lớn; đường chính

大路

免费例句

他在通道上骑自行车。

Tā zài tōngdào shàng qí zìxíngchē.

HSK5

Anh ấy đi xe đạp trên đường lớn.

He is riding a bicycle on the passageway.

这条通道很宽敞。

Zhè tiáo tōngdào hěn kuānchǎng.

HSK5

Con đường lớn này rất rộng rãi.

This passageway is very spacious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

lối (con đường mà người hoặc vật đi qua)

人或物通过的路径

免费例句

我找不到通道。

Wǒ zhǎo bù dào tōngdào.

HSK5

Tôi không tìm thấy lối đi.

I can't find the passage.

请从安全通道离开。

Qǐng cóng ānquán tōngdào líkāi.

HSK5

Vui lòng rời đi bằng lối thoát an toàn.

Please leave via the emergency exit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

đường dẫn; đường truyền (đường dẫn truyền thông tin và dữ liệu)

传递信息和数据的路径

免费例句

他们打开了新通道。

Tāmen dǎkāi le xīn tōngdào.

HSK5

Họ đã mở đường truyền mới.

They opened a new passage.

数据通过这个通道传输。

Shùjù tōngguò zhège tōngdào chuánshū.

HSK5

Dữ liệu được truyền qua kênh này.

Data is transmitted through this channel.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。