通道
HSK6nđường; đường lớn; đường chính
channel 通道 同步器 channel synchronizer 通道 干扰 interference between channels 通道 传输能力 channel capacity 通道 程序 channel program
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大路
- 人或物通过的路径
- 传递信息和数据的路径
đường; đường lớn; đường chính
大路
他在通道上骑自行车。
Tā zài tōngdào shàng qí zìxíngchē.
Anh ấy đi xe đạp trên đường lớn.
He is riding a bicycle on the passageway.
这条通道很宽敞。
Zhè tiáo tōngdào hěn kuānchǎng.
Con đường lớn này rất rộng rãi.
This passageway is very spacious.
lối (con đường mà người hoặc vật đi qua)
人或物通过的路径
我找不到通道。
Wǒ zhǎo bù dào tōngdào.
Tôi không tìm thấy lối đi.
I can't find the passage.
请从安全通道离开。
Qǐng cóng ānquán tōngdào líkāi.
Vui lòng rời đi bằng lối thoát an toàn.
Please leave via the emergency exit.
đường dẫn; đường truyền (đường dẫn truyền thông tin và dữ liệu)
传递信息和数据的路径
他们打开了新通道。
Tāmen dǎkāi le xīn tōngdào.
Họ đã mở đường truyền mới.
They opened a new passage.
数据通过这个通道传输。
Shùjù tōngguò zhège tōngdào chuánshū.
Dữ liệu được truyền qua kênh này.
Data is transmitted through this channel.