拼
通道
HSK6n 0 · Lv.1
tōngdào
đường; đường lớn; đường chính
channel 通道 同步器 channel synchronizer 通道 干扰 interference between channels 通道 传输能力 channel capacity 通道 程序 channel program
漢越 thông đạo
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分