WinHSK

造型

HSK6v, n
0 · Lv.1
zàoxíng

kiểu; dáng; hình dáng; kiểu dáng

mould [ 相关词条 ] 造型板 [名] [机械] mould board 造型美术 造型艺术 [名] plastic arts

漢越 tạo hình
真题测试Đề thi thật即将上线