WinHSK

造型

HSK6v, n
0 · Lv.1
zàoxíng

kiểu; dáng; hình dáng; kiểu dáng

mould [ 相关词条 ] 造型板 [名] [机械] mould board 造型美术 造型艺术 [名] plastic arts

漢越 tạo hình

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.