拼
遮羞
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēxiū
che giấu; che kín (một phần nào đó của thân thể để người khác khỏi nhìn thấy); chữa thẹn
hush up a scandal; cover up one's embarrassment [ 相关词条 ] 遮羞布 [名] loincloth; fig leaf
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分