WinHSK

邮轮

HSK6n
0 · Lv.1
yóulún

du thuyền; tàu du lịch; tàu biển du lịch (tàu lớn dùng cho du lịch trên biển, thường có tiện nghi sang trọng)

mailboat; mail steamer

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan